Chương 1:
Tập 1: Miếng trầu kỳ diệu
Ngày xửa ngày xưa, tại một vùng quê nọ, có một anh chàng học trò tên là Hồ Sinh. Nhà Hồ Sinh tuy không phải là đại gia giàu có, nhưng cũng thuộc hạng khá giả, đủ ăn đủ mặc. Thế nhưng, con người anh ta lại có cái bệnh "tham danh vọng" rất nặng. Ngày ngày, mắt anh chỉ nhìn thấy hư vinh, tâm trí chỉ lo nghĩ đến chức tước, danh phận. Anh ta thấy mình có tài học, có chữ nghĩa, mà cứ ngồi nhà cày cuốc thì thật là uổng phí.
Một hôm, tin tức từ huyện truyền về rằng chỗ chức thơ lại đang khuyết khuyết nhất. Hồ Sinh thấy đây là cơ hội vàng, liền không tiếc tiền bạc, vội vã bán hết ruộng đất chỉ để lo lót, mong sao cho được cái chức quan nhỏ ấy. Thế nhưng, tiền bạc của anh ta có hạn, chạy vạy mãi mà vẫn không xong. Trong lúc tuyệt vọng, anh ta sực nhớ đến một người bạn học cũ. Người bạn này có người thân quen biết với cụ Thượng ở phủ. Hồ Sinh liền vội vàng tìm đến nhờ vả.
Người bạn nghe xong câu chuyện, lắc đầu thở dài, khuyên nhủ:
– Bác ơi, người ta có câu: *"Con trong lều, rưng rưng nước mắt; con ngoài lũy, ngút ngát muốn vô"*. Ý nói người trong nhà thì thương xót, còn người ngoài thì lạnh nhạt. Sao bác không giữ lại ruộng vườn để cày cấy làm ăn? Có được của cải chân chính thì vui vẻ, thanh thản, chứ đi mua chức bán quan, quỵ lụy cầu cạnh thì khổ lắm bác ạ!
Hồ Sinh nghe lời khuyên, nhưng nét mặt vẫn kiên quyết, mắt nhìn xa xăm, không hề động lòng. Người bạn thấy bạn mình đã nhất quyết không nghe, bèn đành giới thiệu với một người bạn khác của mình, là một người có mối quan hệ rộng rãi. Người bạn thứ ba này giới thiệu cho Hồ Sinh một vị đạo sĩ tu hành trên núi Ba Vì. Ông ta nói:
– Người quen của tôi tuy không có thế lực lớn, nhưng ông ấy quen biết rất nhiều vị quyền cao chức trọng, có thể giúp đỡ bác hơn cả cụ Thượng. Ông ấy có phép lạ khiến người nên công danh. Để tôi viết thư giới thiệu, ông ấy sẽ vì tình bạn mà giúp bác hết sức.
Hồ Sinh cầm bức thư của bạn, chuẩn bị hành lý và tìm đường lên núi Ba Vì. Anh ta hỏi thăm mãi, cuối cùng cũng tìm được một cái hang sâu, nơi có một phiến đá lớn lấp kín lối vào. Nhớ lời dặn của người bạn, anh ta đứng trước hang, lớn tiếng hô to:
– Thưa đạo sĩ! Có phải đây là hang tu của đạo sĩ không? Nếu phải, xin mở cửa cho kẻ dưới được vào yết kiến!
Vừa dứt lời, lạ thay, phiến đá khổng lồ ấy tự nhiên xoay ra, mở ra một lối đi âm thầm. Hồ Sinh bước vào, thấy bên trong rất tĩnh lặng nhưng lại tỏa ra một ánh sáng dịu nhẹ, sáng sủa. Anh bước thêm chừng chục bước nữa thì thấy một vị đạo sĩ đang nằm trên một chiếc chõng tre. Vị đạo sĩ miệng nhai trầu không bỏm bẻm, đôi mắt lim dim như đang nghỉ ngơi. Bên cạnh đó là một chiếc chõng khác, trên đặt một cái cơi trầu, bên trong chỉ còn lại hai miếng trầu.
Dù có khách đến, vị đạo sĩ cũng chẳng buồn ngồi dậy. Ông chỉ với tay cầm lấy bức thư, vừa đọc vừa nhai trầu. Một lát sau, ông nhìn trừng trừng vào mặt Hồ Sinh, giọng trầm ấm vang lên:
– Ta sẽ cho anh được làm quan. Vậy nào, anh muốn làm quan to hay nhỏ? Loại quan như thế nào?
Hồ Sinh khom lưng, đáp:
– Tôi học hành cũng ít ỏi, chỉ mong được một chân thơ lại ở huyện là mãn nguyện rồi.
Vị đạo sĩ gật đầu:
– Được! Anh hãy ngồi nghỉ, ăn một miếng trầu, ta sẽ liệu việc.
Hồ Sinh rón rén lại gần, lấy một miếng trầu trong cơi ra ăn. Miếng trầu thơm lừng, vị chát ngòn ngọt rất ngon. Nhưng vừa nhai được vài cái, mắt anh ta bắt đầu cạng lại, thiu thiu ngủ, không thể cầm cự nổi.
Khi Hồ Sinh tỉnh dậy, anh đã trở về nhà. Vài ngày sau, bỗng một hôm, có một lính lệ mang trát đến gọi. Hồ Sinh sợ hãi, tưởng mình bị tai họa, nhưng khi đến dinh cụ Thượng, anh lại được đón tiếp rất niềm nở. Người ta sắp xếp cho anh không phải là chân thơ lại ở huyện, mà là một chức "thông biện" ở dinh quan Bố tại tỉnh nhà.
Công việc chẳng có gì khó khăn, lại có "tay trong" của nhà đạo sĩ hậu thuẫn, nên Hồ Sinh cảm thấy hết sức sung sướng. Thế là từ đó, Hồ Sinh ngày ngày ra vào công đường, dạ dạ, bẩm bẩm, khúm núm trước mặt các quan.
Ban đầu, thấy mình phải hầu hạ kẻ khác, Hồ Sinh thấy nhục. Nhưng dần dần, mỗi lần đứng trước mặt bọn tổng lý và những người dân có việc đến cửa quan, anh ta lại cảm thấy đó là sự vinh hiển tột cùng. Ban đầu, anh ngần ngại, chối từ cả những lễ bạt của người có việc đến lo lót. Nhưng rồi, anh ta trở nên bạo dạn và khôn ngoan hơn.
Không những thành thạo nghề "bóp nặn", Hồ Sinh còn học được nhiều mánh khóe làm tiền kỳ lạ. Anh ta tạo ra những vụ án bất ngờ, kết quả là cả nguyên cáo lẫn bị cáo, dù đúng sai, đều phải xủng xoảng tiền bạc dắt nhau đến công đường đút cho hắn và quan trên.
Vì thế, trong vài ba năm, tiền của của Hồ Sinh bộn bề. Anh làm nhà lớn, tậu thêm ruộng, sống cuộc đời xa xỉ hơn trước. Anh lại được một phú trưởng giả trong hạt gả con gái cho. Mười năm sau, vợ anh đã sinh được hai trai hai gái. Anh được cất nhắc lên một chức quan nhỏ. Một nhà phấn khởi, trang điểm, cuộc đời cứ thế lên như diều, không có ai theo kịp.
Nhưng một ngày kia, giữa lúc Hồ Sinh đang ngồi xem vợ chải đầu, bỗng có lính lệ cầm trát đến đòi. Hồ Sinh không hề nghi ngờ gì cả. Nhưng khi đến dinh cụ Thượng, hắn lập tức bị bỏ ngục. Một viên khâm sai đặc phái, cải trang đi thanh tra, đã tìm ra được rất nhiều chứng cỏ về những vụ tham tang, hối lộ của bọn quan tỉnh, mà tất cả đều có liên quan mật thiết đến hắn.
Thế rồi, trong khi chờ đợi xử án, những người dân bị vu oan giá họa ngày trước đều đổ xô tới quan khâm sai kiện hắn. Đơn kiện chất cao như núi, kể dài như sông. Ngày xử án, hắn bị coi là một ngày đông hơn hội. Hồ Sinh bị tuyên tử hình, không đợi tâu về triều, vì quan khâm sai có quyền "tiền trảm hậu tấu".
Trước khi ra pháp trường chịu tội, Hồ Sinh hồi tưởng lại chuyện cũ, ăn năn than thở: "Phải chi mình đừng có lên hang đạo sĩ để nhờ lão ấy chạy chọt cho thì đâu đến nỗi này!"
Bỗng nhiên, Hồ Sinh choàng dậy vì có một tiếng động rất dữ dội. Anh mở mắt ra, té ra mình vẫn còn nằm trên chiếc giường thứ hai của nhà đạo sĩ, chân đạp phải cái cơi trầu, lăn xuống đá, đánh choảng một tiếng. Miếng trầu còn lại lăn lóc giữa lối đi. Còn vị đạo sĩ, miệng vẫn còn nhai trầu, mắt lim dim, chợt ngồi dậy hỏi:
– Bây giờ chúng ta sẽ bàn một chút. Anh sẽ cầm thư của tôi đến cụ Thượng..."
Nhưng lúc này, Hồ Sinh không còn đủ can đảm để tính chuyện danh phận nữa. Anh ta vội nhả miếng trầu đang ngậm ở miệng ra, sợ hãi cáo từ và chạy biến ra về.
Từ đó, Hồ Sinh trở nên một tay làm ăn chí thú, chăm chỉ cày cuốc trên chính ruộng đất của mình. Anh ta hiểu rằng, danh vọng phù du, chỉ có lao động chân chính mới mang lại cuộc sống bình yên và tự do thực sự.