Chương 1:
Tập 1: Người con gái Nam Xương
Ngày xửa ngày xưa, tại làng Nam Xương thanh bình, có một thiếu nữ tên là Vũ Thị Thiết. Nàng không chỉ sở hữu dung mạo xinh đẹp, dịu dàng mà còn nổi tiếng là người thùy mị, nết na, giữ gìn khuôn phép. Nàng kết duyên cùng Trương Sinh, một người đàn ông cùng làng. Tuy nhiên, Trương Sinh lại mang tính đa nghi, hay ghen tuông và hay xét nét vợ. May thay, Vũ Thị Thiết luôn cẩn trọng, giữ gìn tiết hạnh nên hai vợ chồng vẫn sống hòa thuận, tình cảm vợ chồng nồng ấm chưa được bao lâu thì một biến cố bất ngờ ập đến.
Bỗng nhiên, tin tức từ chốn biên thùy báo về giặc giã nổi lên. Trương Sinh vâng lệnh quan trên, phải rời xa mẹ già và người vợ đang mang thai để lên đường đi lính thú. Buổi chia ly diễn ra trong nước mắt và sự bịn rịn khôn nguôi. Mẹ chồng căn dặn con trai phải chân cứng đá mềm, còn nàng Vũ Thị Thiết, tay nâng vuốt ve bụng bầu, hứa sẽ phụng dưỡng mẹ già và nuôi con khôn lớn.
Mười ngày sau khi chồng vừa lên đường, Vũ Thị Thiết hạ sinh một bé trai kháu khỉnh, khỏe mạnh. Người dân làng đặt tên cho cậu là Đản. Thế nhưng, niềm vui mới nảy thì nỗi buồn đã ập xuống. Bà cụ vì quá nhớ con trai nơi chiến trận nên bệnh tật hành hạ, dù Vũ Thị Thiết hết lòng mời thầy lang chạy chữa, bệnh tình bà vẫn ngày một nặng thêm và cuối cùng đã qua đời. Nhờ sự giúp đỡ của bà con xóm giềng, công việc tang lễ mới được lo liệu chu toàn.
Mùa đông qua đi, mùa xuân lại đến, nhưng vẫn không thấy bóng dáng chồng về. Một mình một con, Vũ Thị Thiết ngày ngày chăm lo ruộng vườn, buổi tối thì chong đèn khâu vá, dọn dẹp nhà cửa và dành tình yêu thương trọn vẹn cho con. Những lúc thằng Đản khóc đòi bố, nàng thường chỉ vào cái bóng của mình in trên vách tường, ân cần dỗ dành:
– Nín đi con kìa! Kìa, bố đã về đây. Đấy, bố đây rồi!
Thằng bé vốn ngây thơ, nhìn vào cái bóng đen sì trên tường, chợt thấy quen thuộc và nín bặt. Lâu dần, thói quen ấy trở thành nếp sống. Mỗi tối trước khi đi ngủ, Đản lại đòi gặp “bố”, và cái bóng trên tường đối với cả mẹ lẫn con đã trở thành một người thân thiết, một người cha tinh thần.
Rồi chiến tranh cũng chấm dứt, biên thùy trở lại yên bình. Những người lính được trở về quê hương, Trương Sinh cũng có mặt trong đoàn người ấy. Sau bao năm tháng ly biệt, hai vợ chồng gặp lại nhau. Trong khoảnh khắc đoàn viên, Trương Sinh vừa mừng tủi, vừa đau lòng khi biết tin mẹ đã mất, nhưng cũng vui sướng vì có thêm người con trai kháu khỉnh.
Đứa bé Đản nay đã lên ba, biết nói bập bẹ. Tuy cậu để cho bố bế, nhưng dáng vẻ vẫn tỏ ra xa lạ, dè dặt. Vài ngày sau, Trương Sinh dẫn con đi thăm mộ mẹ. Ra đến đồng vắng, Đản bỗng quấy khóc nức nở. Trương Sinh vội dỗ dành:
– Con nín đi, đừng khóc. Bố thương con lắm, rồi bố sẽ mua quà cho con ăn.
Thằng bé lắc đầu, đáp ngay một câu khiến trái tim Trương Sinh nhói lên:
– Không. Ông không phải là bố của Đản. Bố của Đản khác kia. Chỉ có tối đến, bố Đản mới lại nhà thôi.
Trương Sinh sững sờ. Chàng nhìn con, giọng khẩn thiết hỏi dồn:
– Thế thì bố Đản như thế nào? Con nói cho bố nghe đi!
Đản ngây thơ chỉ tay vào không trung:
– Tối nào bố Đản cũng đến. Mẹ Đản đi cùng đi, mẹ Đản ngồi cùng ngồi… Nhưng chẳng bao giờ bố bế Đản cả…
Mấy lời vô tình của đứa trẻ ngây thơ đã biến thành lưỡi dao đâm vào lòng tự trọng và sự ghen tuông mù quáng của Trương Sinh. Chàng nghĩ rằng vợ mình đã phản bội, đã ngoại tình trong lúc mình gian lao nơi chiến trận. Cơn ghen tức bùng lên dữ dội, chàng lẩm bẩm trong giận dữ: “Thật là quá rõ. Không ngờ trong khi mình gian nan thế ấy, thì nó ở nhà lại như thế kia”.
Trở về nhà, Trương Sinh không hề hỏi han, ngay lập tức mắng nhiếc vợ tàn tệ:
– Tao không ngờ mày lại là đồ thất tiết. Mẹ chết, chồng đi vắng, tối tối mày lại rước trai về nhà!
Chàng mắng chửi không từ khốn, nhưng tuyệt đối không tiết lộ rằng những lời đó xuất phát từ miệng con trai mình. Vũ Thị Thiết một mực phân trần, nước mắt ròng ròng:
– Cách biệt ba năm, thiếp vẫn giữ lòng một dạ son sắt, đâu có hư thân mất nết như lời chàng nói. Xin chàng đừng ngờ oan cho thiếp!
Vợ càng phân trần, cơn giận của chồng càng không thể kìm nén. Trương Sinh bắt đầu dùng vũ lực, đánh đập vợ để tra khảo. Hàng xóm láng giềng nghe tiếng động ào tới can ngăn, nhưng họ nghĩ Trương Sinh là chồng, là người đàn ông, nên chẳng ai dám nói thật, lại cho rằng vợ khéo mồm khéo mép nên được mọi người bao che cho tội lỗi.
Trong cơn phẫn uất và tuyệt vọng, người thiếu phụ ôm chặt đứa con, khóc nức nở. Nhân lúc chồng sang hàng xóm tranh cãi, Vũ Thị Thiết chạy một mạch ra bến Hoàng Giang. Tại đó, nàng đã lao xuống dòng nước lạnh giá để kết liễu cuộc đời mình, giữ trọn tấm lòng trinh bạch.
Khi Trương Sinh trở về, thấy vợ mất tích, trong lòng bỗng dưng thấy bất an. Nghe tin vợ đã tự trầm, chàng hối hận tột độ, vội vã chạy ra sông mò tìm xác vợ. Nhưng dòng nước xiết, dù mò đến tối tăm vẫn không thấy bóng dáng ai. Tối lại, đứa bé Đn khóc thét lên. Trương Sinh thắp đèn, cố tình dỗ dành con cho nín. Bỗng nhiên, thằng bé kêu lên kinh hoàng:
– Ôi! Bố Đản đã đến kia kìa!
– Đâu con? Bố ở đâu?
Thằng bé chỉ tay vào cái bóng của Trương Sinh in trên vách tường, nói:
– Đấy! Đấy!
Khoảnh khắc đó, Trương Sinh như sét đánh ngang tai. Chàng nhớ lại lời con nói khi đi thăm mộ, nhớ lại cái bóng trên tường mà vợ con vẫn quen thuộc. Chàng chợt hiểu ra nỗi oan tày trời của vợ, hiểu rằng sự ghen tuông nóng nảy và mù quáng của chính mình đã đẩy người vợ hiền vào cái chết bi thảm.
Nhưng đã quá muộn. Hối hận và đau đớn, Trương Sinh chỉ còn biết ngày ngày ẵm con, đứng nhìn xuống dòng sông Hoàng Giang mà khóc. Từ đó, chàng ở vậy nuôi con, không bao giờ lấy vợ khác.
Về sau, người dân quê hương cảm thương cho số phận bất hạnh của nàng Vũ Thị Thiết, đã dựng một ngôi miếu tại bến Hoàng Giang để thờ phụng. Ngôi miếu ấy được người đời quen gọi là “Miếu Trương Vinh” hay “Miếu Vợ chồng Trương”, như một lời nhắc nhở vĩnh cửu về bài học về lòng tin, sự kìm nén tính ghen và nỗi oan khuất của người phụ nữ ngày xưa.