Chương 1:
Tập 1: Sơn Tinh - Thủy Tinh
Kể rằng vào thời kỳ thịnh vượng của Vương quốc Văn Lang, dưới triều đại của Vua Hùng thứ mười tám, trong cung điện nguy nga, vị vua anh minh có một người con gái nhan sắc tuyệt trần, tên là Mỵ Nương. Nàng không chỉ có dung mạo xinh đẹp tựa hoa mùa xuân, mà còn sở hữu làn da trắng mịn như ngà, vóc dáng cao ráo, thanh thoát và đức tính hiền lành, nết na.
Khi thấy con gái đã đến tuổi cập kê, có thể tìm được người phò mã xứng đôi, Vua Hùng liền hạ lệnh ban truyền tìm kiếm nhân kiệt trên khắp bốn phương trời, mong tìm được bậc tài năng, đức độ để gả cho con yêu.
Tin lành lan truyền đi khắp thiên hạ, nhưng cũng làm xôn xao bàn tán. Vua nước Tây Âu nghe tin liền dẫn đoàn tùy tùng tới, mang theo vô số vàng bạc, châu báu, đặc biệt là cau vàng, trầu bạc để cầu hôn. Thế nhưng, các vị Lạc Hầu trong triều đình tâu trình:
– Bệ hạ, vua nước Tây Âu tuy giàu có nhưng tính tình cường bạo, tuổi tác đã cao, lại có hình dáng kỳ dị, chắc chắn không xứng đôi với công chúa của chúng ta.
Vua Hùng lắng nghe lời can gián, liền từ chối lời cầu hôn. Từ đó, mối quan hệ giữa Văn Lang và Tây Âu trở nên xấu đi, hiềm khích âm ỉ khó xóa.
Bẵng đi một thời gian, bỗng có hai chàng trai tuấn tú, khí chất phi phàm xuất hiện để xin cầu hôn công chúa Mỵ Nương. Một người là Sơn Tinh, chính là thần núi Tản Viên, uy phong lẫm liệt; người còn lại là Thủy Tinh, vị thần của sông nước biển hồ, quyền năng vô song.
Vua Hùng liền truyền triệu cả hai vào triều đình, phán rằng:
– Hai ngươi đều là những bậc anh tài, ngang tài ngang sức. Ta không thể chọn một trong hai mà không được thỏa mãn người còn lại. Vậy nên, ta sẽ ra một thử thách. Ngày mai, nếu ai có thể mang đầy đủ đồ sính lễ đến trước, người đó sẽ được rước công chúa về.
Sơn Tinh và Thủy Tinh cùng kính nhận lời vua cha.
Vua Hùng ra lệnh, yêu cầu đồ sính lễ phải gồm: một trăm ván cơm nếp, một trăm nệp bánh chưng, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, mỗi thứ một đôi. Lời phán của vua nghe có vẻ công bằng, nhưng ai nấy đều nhận thấy những món lễ vật này đều là sản vật của đất liền, núi non. Điều đó ngầm cho thấy vua Hùng đã có thiên vị, mong muốn gả con cho Sơn Tinh.
Hôm sau, khi bầu trời chưa rạng sáng, tinh mơ tinh mơ, Sơn Tinh đã dẫn đoàn tùy tùng mang đủ lễ vật đến trước cung vua. Đối với thần núi, việc triệu tập rừng cây, chim muông và các vật phẩm tự nhiên trên mặt đất vốn là chuyện rất đỗi bình thường. Thấy Sơn Tinh đến trước với lễ vật đầy đủ, Vua Hùng vui mừng, liền cho phép Sơn Tinh rước công chúa Mỵ Nương về núi Tản Viên.
Thủy Tinh đến sau, thấy lễ vật không đủ và công chúa đã đi theo Sơn Tinh, liền nổi giận gầm lên. Chàng không chấp nhận thất bại, lập tức đuổi theo, mang theo quân binh hùng hậu, thề phải cướp lại Mỵ Nương bằng được.
Thủy Tinh hô mưa gọi gió, làm rung chuyển cả trời đất. Nước biển cuồn cuộn dâng cao, tràn lên mặt đất, nhấn chìm ruộng đồng, nhà cửa, khiến toàn bộ cư dân Văn Lang chìm trong biển nước. Giông tố ngày càng dữ dội, nước dâng cao mãi không ngừng, lũ thủy quái như thuồng luồng, ba ba, cá lớn nổi lên mặt nước theo lệnh của Thủy Tinh, rầm rộ tiến vào nội địa.
Trước cảnh tượng ấy, nhân dân Văn Lang không hề sợ hãi. Họ chung sức chung lòng đắp đê, chống lũ. Tiếng trống đồng thiêng liêng vang lên, cổ vũ mọi người ra trận. Những người khỏe mạnh hăng hái đào đất, đắp đê, dựng lên những bức tường đất kiên cố để ngăn chặn dòng nước lũ. Chính từ những cuộc chiến chống lụt lịch sử ấy, những con đê điều đầu tiên của người Việt Nam đã ra đời, chắn đứng sự phá phách của thiên tai.
Đối diện với Thủy Tinh, Sơn Tinh vẫn bình tĩnh, không chút nao núng. Chàng dùng phép thuật của mình, bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi để tạo thành bức tường chắn nước vô cùng vững chắc. Nước Thủy Tinh dâng cao bao nhiêu, núi non của Sơn Tinh lại mọc cao lên bấy nhiêu. Đội quân của Sơn Tinh bê những hòn đá lớn nhỏ ném xuống dòng nước, tiêu diệt vô số thủy quái. Xác cá, xác thuồng luồng nổi đầy mặt sông, cảnh tượng xảy ra như một trận chiến giữa hai thế lực tự nhiên.
Thủy Tinh dâng nước một đợt, Sơn Tinh nâng núi một vì. Thủy Tinh dâng nước hai đợt, Sơn Tinh dựng núi lên hai vì. Đến lần thứ ba, Thủy Tinh xô nước tới tấp, Sơn Tinh nhanh chóng nâng núi lên đến ba vì. Chính vì trận chiến này, mà dãy núi Tản Viên ngày nay còn được gọi là Ba Vì.
Hai vị thần đánh nhau ròng rã mấy tháng trời. Cuối cùng, do kiệt sức, Thủy Tinh đành rút quân về. Sơn Tinh và Mỵ Nương sống bên nhau vui vẻ, hạnh phúc trên đỉnh núi cao.
Tuy nhiên, thù hận giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh ngày càng sâu sắc. Mỗi năm, vào khoảng tháng Bảy âm lịch, khi mùa mưa bão đổ về, Thủy Tinh lại nhớ đến mối hận cũ, lập tức dâng nước đánh Sơn Tinh để đòi lại công chúa. Nhưng mỗi lần như vậy, Thủy Tinh đều chịu thất bại, phải rút quân về, để lại sau lưng là những con đê vững chãi và bài học về sự chung sức chống lũ của người dân Việt.
Truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh không chỉ là câu chuyện về tình yêu và chiến đấu, mà còn là cách lý giải thú vị của người Việt xưa về hiện tượng lũ lụt hàng năm, đồng thời đề cao tinh thần đoàn kết, ý thức xây dựng và bảo vệ đê điều, ứng phó với thiên tai của cha ông ta.