Chương 1:
Tập 1: Sự tích Trầu Cau
Ngày xửa ngày xưa, tại một vùng đất yên bình, có một gia đình quan lang họ Cao. Gia đình họ chỉ có hai người con trai, hơn kém nhau chưa đầy một tuổi, nhưng kỳ lạ thay, hai anh em lại giống nhau như hai giọt nước. Ngoại hình, dáng điệu, đến cả giọng nói cũng y hệt nhau, khiến người ngoài nhìn vào không sao phân biệt được ai là anh, ai là em.
Thế nhưng, số phận thường trớ trêu. Khi hai anh em vừa tròn mười tám tuổi, cha mẹ đều lần lượt qua đời, để lại hai anh em cô đơn giữa cuộc đời. Vốn đã thương yêu nhau thắm thiết từ bé, nay gặp cảnh mồ côi, hiu quạnh, tình cảm giữa hai anh em lại càng khăng khít, tựa như hai bóng hình không thể tách rời.
Không còn người cha dạy dỗ, hai anh em bèn đến xin học với một vị đạo sĩ họ Lưu. Hai anh em chăm chỉ, khiêm nhường và đứng đắn, chẳng mấy chốc đã được thầy Lưu yêu quý như con ruột. Nhà thầy Lưu có một cô con gái, nhan sắc tươi tắn, đài các, giữa thiên hạ tìm đâu ra người sánh kịp.
Nhìn hai anh em họ Cao vừa tuấn tú vừa hiền lành, cô con gái nhà họ Lưu đã động lòng yêu thương. Nàng muốn kén người anh làm chồng, nhưng lại bối rối trước câu đố muôn đời: biết người nào là anh, người nào là em? Nàng băn khoăn không biết làm sao để phân biệt.
Một ngày nọ, nhân lúc gia đình đang nấu cháo, cô con gái gái bèn lấy một bát cháo nóng hổi cùng một đôi đũa, ân cần mời hai anh em cùng dùng. Chốc lát sau, cô gái quan sát thấy một chi tiết nhỏ nhưng ấm lòng: người em trai đã tự động nhường bát cháo cho người anh trai ăn trước. Từ khoảnh khắc bình dị ấy, cô gái đã thấu hiểu và nhận ra ai là anh, ai là em. Cô xin phép cha mẹ được nên duyên với người anh cả.
Từ ngày người anh có vợ, tình cảm giữa hai anh em bắt đầu có sự thay đổi. Người em thấy cha chú xa cách, buồn tủi âm thầm chịu đựng, còn người anh vô tình lại không mảy may để ý đến nỗi lòng của em mình.
Một buổi nọ, hai anh em cùng nhau lên nương rẫy, trời tối mịt mới trở về. Người em bước vào nhà trước. Vừa đặt chân qua ngưỡng cửa, người chị dâu đang ở trong buồng chạy ra, lầm tưởng đó là chồng mình, vội vàng ôm chầm lấy. Người em hoảng hốt kêu lên, cả hai đều xấu hổ rơi vào cảnh ngộ dở khóc dở cười. Đúng lúc ấy, người anh cũng vừa bước vào nhà. Thấy cảnh tượng ấy, lòng người anh nghi hoặc trỗi dậy. Từ đó, người anh càng trở nên hững hờ, lạnh nhạt với em hơn trước.
Một buổi chiều tàn, khi anh chị đều đã đi vắng, người em ngồi một mình bên hiên nhà, nhìn về khu rừng xa thẳm. Nỗi cô đơn tràn ngập, lại thêm những tủi hờn chưa thể giãi bày, chàng đứng dậy, lặng lẽ ra đi.
Chàng đi, đi mãi cho đến khi khuất bóng con đường quen thuộc, tiến sâu vào khu rừng âm u, huyền bí. Trời về tối, trăng lên cao, ánh sáng mờ ảo chiếu xuống, nhưng chàng vẫn miệt mài bước đi. Cuối cùng, chàng đến một con suối rộng, nước sâu và xanh biếc. Không thể lội qua, chàng đành ngồi nghỉ bên bờ. Nỗi buồn vỡ òa, chàng khóc thổn thức. Tiếng suối reo vui, cứ reo mãi, dường như đang át đi tiếng khóc cô độc của chàng.
Đêm càng về khuya, sương đêm lạnh buốt bắt đầu giăng mắc. Sương lạnh thấm dần vào da thịt, vào từng thớ thịt, từng hơi thở. Người em khóc đến ngất đi, cơ thể dần cứng lại, biến thành một tảng đá lớn, trầm mặc đứng bên bờ suối.
Về nhà, người anh cùng vợ trở về, không thấy em đâu, lòng lo lắng khôn nguôi. Chàng lặng lẽ đi tìm, giấu giếm vợ mình. Theo con đường mòn vào rừng sâu, người anh đi mãi, đi mãi, cuối cùng cũng đến con suối xanh biếc cuồn cuộn chảy dưới ánh trăng. Không thể lội qua, chàng ngồi xuống bên bờ, tựa lưng vào một tảng đá lớn. Nào ngờ, chính tảng đá ấy lại là người em trai thân yêu của mình!
Sương vẫn rơi lã chã từ cành lá xuống, lạnh lẽo. Người anh rầu rĩ, khóc than hồi lâu, rồi ngất đi và chết cứng, thân thể biến thành một cây cau, không cành lá, mọc thẳng đứng bên cạnh tảng đá.
Ở nhà, người vợ không thấy chồng quay về, vội vàng đi tìm. Nàng cũng theo con đường mòn vào rừng thẳm. Nàng đi mãi, bước thấp bước cao, cuối cùng cũng gặp con suối nước sâu và xanh biếc. Không còn sức để đi tiếp, nàng ngồi xuống, tựa lưng vào gốc cây không cành mọc bên tảng đá. Nàng có ngờ đâu, mình đang tựa vào chồng, và bên cạnh là em chồng.
Nàng vật vã, than khóc. Tiếng suối gầm vang, lớn hơn cả tiếng than khóc của nàng. Đêm ngả dần về sáng, sương mù giăng kín núi rừng. Nàng than khóc đến kiệt sức, thân mình gầy guộc, xác ve, rồi biến thành một cây trầu, mọc ra những dây leo quấn chặt lấy thân cây cau, bám chặt lấy tảng đá.
Câu chuyện ấy dần lan ra, đến tai mọi người. Ai nấy đều thương xót cho bi kịch của ba người. Một hôm, vua Hùng đi qua vùng đất ấy, dân làng bèn kể lại câu chuyện kỳ lạ này cho vua nghe, mời vua đến xem tận mắt.
Vua Hùng phán: “Hãy thử lấy lá cây leo và quả của cái cây không cành, nghiền nát với nhau xem sao.” Mọi người làm theo, thì thấy mùi vị cay cay thoang thoảng. Bèn nhai thử, cảm thấy thơm ngon, kỳ lạ. Lại nhổ nước màu đỏ vào tảng đá, thấy bãi nước ấy biến dần thành sắc đỏ thắm.
Từ đó, nhân dân đặt tên cho cái cây mọc thẳng kia là cây cau, cái dây leo kia là cây trầu, và lấy tảng đá bên cạnh đem về nung cho xốp, trở thành hòn vôi, để ăn cùng trầu cau. Miếng trầu trở nên thơm tho, môi đỏ, miệng thơm.
Tình duyên của ba người, tuy đã chết đi nhưng vẫn keo sơn, thắm thiết, không thể tách rời: Trầu gắn với Cau, Cau bám vào Vôi, Vôi bám vào Trầu. Chính vì lẽ đó, trong mọi sự gặp gỡ của người Việt Nam, miếng trầu bao giờ cũng là đầu câu chuyện. Nó bắt đầu mối lương duyên, làm ấm lòng những người thân, và khi có lễ nhỏ, lễ lớn, cưới xin, hội hè, tục ăn trầu đã trở thành phong tục cố hữu, thiêng liêng của dân tộc Việt Nam, nhắc nhở về tình nghĩa thủy chung, son sắc.